lung bung

Học thuật
Thân thiện
lung bung

Mọi thứ trong phòng đều lung bung sau trận động đất nhỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lộn xộn, không trật tự, không rõ ràng: "lung bung" dùng để mô tả trạng thái hỗn độn, lộn xộn, không được sắp xếp ngăn nắp hoặc một tình huống còn mơ hồ, chưa rõ ràng, chưa được giải quyết ổn thỏa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng này đồ đạc lung bung quá, cần phải dọn dẹp lại. (Đồ đạc trong căn phòng này lộn xộn quá, cần phải được dọn dẹp lại.)
    • Mọi việc vẫn còn lung bung, chưa thể đưa ra kết luận ngay được. (Mọi việc vẫn còn mơ hồ/lộn xộn, chưa thể đưa ra kết luận ngay được.)
    • Câu chuyện anh ấy kể nghe lung bung, không biết đâu lần. (Câu chuyện anh ấy kể nghe lộn xộn, không biết đâu lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "còn lung bung": thường dùng để nhấn mạnh một sự việc, tình huống vẫn đang trong trạng thái rối rắm, chưa được sắp xếp hoặc giải quyết rõ ràng.
    • Dự án mới vẫn còn lung bung, chưa kế hoạch chi tiết. (Dự án mới vẫn còn lộn xộn, chưa kế hoạch chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lung tung (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự lộn xộn, không trật tự. Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất.

    • Giấy tờ để lung tung trên bàn. (Giấy tờ để lộn xộn trên bàn.)
  • Bùng nhùng (tính từ): cũng có nghĩa chỉ sự rối rắm, lộn xộn, thường dùng trong văn nói.

    • Chuyện ấy bùng nhùng lắm, khó giải quyết. (Chuyện ấy rối rắm lắm, khó giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn độn: trạng thái lộn xộn, không trật tự.
  • Rối rắm: phức tạp, khó hiểu, khó giải quyết.
  • Lộn xộn: không ngăn nắp, không theo thứ tự.
Từ trái nghĩa
  • Ngăn nắp: trật tự, gọn gàng.
  • Rõ ràng: minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ.
  • Ổn định: ở trạng thái đã được sắp xếp, không thay đổi.
Lưu ý sử dụng
  • "Lung bung" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất đời thường, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
  • Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, thể hiện sự không hài lòng, bực bội hoặc lo lắng về tình trạng lộn xộn, chưa rõ ràng.
lung bung

Mọi thứ trong phòng đều lung bung sau trận động đất nhỏ.

  1. Nh. Lung tung.

Từ chứa "lung bung"